Trong cuộc sống, có những lúc bạn phải bày tỏ lòng biết ơn đến những người thân xung quanh. Dưới đây là những câu cảm ơn bằng tiếng Anh hay nhất mà bạn có thể sử dụng trong giao tiếp.

Trong tiếng Việt, khi muốn bày tỏ sự biết ơn đối với một ai đó chúng ta thường sử dụng hai từ “cảm ơn”. Ví dụ như: “con cảm ơn mẹ”, “mình cảm ơn bạn”, “em cảm ơn chị”… Tuy nhiên, trong tiếng Anh, người ta có nhiều cách khác nhau để nói lời “cảm ơn”. Bên cạnh đó, họ cũng sử dụng những ngữ điệu khác nhau để tạo ranh giới giữa các “mức độ biết ơn”.

cảm ơn bằng tiếng Anh
Những câu cảm ơn bằng tiếng Anh hay nhất

1. Những câu cảm ơn bằng tiếng Anh hay nhất

Những câu cảm ơn bằng tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn bày tỏ sự biết ơn của mình đối với những người xung quanh.

– Thanks!: Cảm ơn!

– Thanks to you!: Cảm ơn bạn!

– Thanks a lot!: Cảm ơn nhiều!

– Many thanks!: Cảm ơn nhiều!

– Thank you very much!: Cảm ơn bạn rất nhiều!

– Thank you so much!: Cảm ơn bạn rất nhiều!

– I really appreciate it!: Tôi thực sự cảm kích về điều đó!

– I’m grateful for having you as a friend!: Tôi rất biết ơn vì có một người bạn như bạn!

– There are no words to show my appreciation!: Không có lời nào có thể diễn tả được sự cảm kích của tôi!

– I don’t know how to express my thanks: Tôi không biết phải cảm ơn bạn thế nào.

– How can I ever possibly thank you?: Làm thế nào tôi có thể cảm ơn bạn đây?

– Thanks a million for… !: Triệu lần cảm ơn cho…!

– Sincerely thanks: Thành thực cám ơn.

– Thank you in advance: Cám ơn anh trước.

– You are so kind: Bạn quá tốt.

– I owe you a great deal: Tôi mang ơn bạn nhiều lắm.

– Thank you but I can do (handle) it: Cám ơn nhưng tôi có thể làm được.

– I don’t know how to express my thanks: Tôi không biết phải cám ơn bạn như thế nào.

– I don’t know how to requite your favour: Tôi không biết làm thế nào để báo đáp bạn.

– You are my life saver: Bạn là ân nhân của đời tôi.

– I would never forget your kindness: Tôi không bao giờ quên lòng tốt của bạn.

– Thank you from the bottom of my heart for everything: Thật lòng cám ơn bạn vì tất cả.

– You did help me a lot: Bạn đã giúp tôi quá nhiều.

– Thank you for treating me so kind: Cám ơn vì anh đã đối xử quá tốt với em.

– Thank you for the lovely gift: Cám ơn vì món quà dễ thương này.

– Thank you for the time: Cám ơn anh đã dành thời gian cho em.

– Thank you for your compliment: Cám ơn lời khen của bạn.

– Thank you for coming: Cám ơn vì đã đến.

– Thank you for this delicious meal: Cám ơn em vì bữa cơm ngon miệng này.

2. Câu cảm ơn viết bằng tiếng Anh trong các văn bản

Trong các văn bản hay thư từ, bạn không nên dùng các câu rút gọn hay viết tắt, đặc biệt là trong các văn bản cần văn phong trang trọng. Các bạn có thể tham khảo một số mẫu câu cảm ơn trong tiếng Anh dưới đây.

– Thanks a million for: Cảm ơn rất nhiều vì…

– I am most grateful: Tớ thực sự biết ơn.

– It’s most thoughtful of you: Bạn thật là chu đáo.

– I owe you a great deal: Tôi mang ơn cậu nhiều.

– How can I ever possibly thank you: Làm sao mà tớ có thể cảm ơn cậu hết được.

– There are no words to show my appreciation: Không có từ nào có thể diễn tả được sự cảm kích của tớ.

– Thank you from the bottom of my heart for everything: Thật lòng cảm ơn cậu vì tất cả.

– I would never forget your kindness: Tớ sẽ không bao giờ quên lòng tốt của cậu.

– I don’t know how to requite your favour: Tôi không biết làm gì để đền đáp sự giúp đỡ của cậu.

cảm ơn bằng tiếng Anh

Những câu cảm ơn bằng tiếng Anh hay nhất

➤ Xem thêm: Tìm hiểu các trường Cao đẳng Y Dược ở TPHCM xét tuyển bằng học bạ THPT năm 2020.

3. Lời cảm ơn bằng tiếng Anh trong môi trường làm việc

Thành thạo những câu cảm ơn bằng tiếng Anh trong môi trường doanh nghiệp sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với những đối tác nước ngoài.

– Sincerely thanks: Thành thực cảm ơn.

– Thank you for your advice.  Cảm ơn lời khuyên của bạn.

– Thank you for all your assistance: Cảm ơn vì sự hỗ trợ của bạn.

– Thanks for everything you’ve done for me. Cảm ơn về mọi thứ bạn đã làm cho tôi.

– I’m extremely grateful for you = I’m most grateful: Tôi rất biết ơn cậu.

– I’m much obliged to you for your patient explanation: Tôi rất cảm ơn vì đã kiên nhẫn giải thích.

– I really appreciate your help with my project!: Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn cho dự án của tôi!

– I’d appreciate what you’ve done for me: Tôi rất trân trọng những việc bạn làm cho tôi.

– I really can’t thank you enough: Thật sự không biết cảm ơn bạn thế nào cho đủ.

– Thank you, I truly value your contribution to the company: Cảm ơn, tôi trân trọng sự đóng góp của bạn cho công ty!

– I’ll have to thank you for the success today: Tôi có thành công hôm nay là nhờ vào anh.

4. Các mẫu câu đáp lại lời cảm ơn trong tiếng Anh

Để đáp lại lời cảm ơn của người khác, bạn có thể dùng các câu sau:

– It was nothing: Không có gì.

– It wasn’t a problem at all: Không vấn đề gì đâu.

– It was my pleasure: Đó là niềm vinh hạnh của tôi.

– You’re welcome: Không có chi.

– Oh it was the least I could do: Ồ, đó là điều duy nhất mà tôi có thể làm.

– Think nothing of it: Đừng bận tâm về nó.

– Don’t mention it: Có gì đâu.

– Any time: Lúc nào cũng vậy thôi, có chi đâu.

– No big deal: Chẳng có gì to tát cả.

Trên đây là những câu cảm ơn bằng tiếng Anh, hy vọng sẽ giúp bạn bày tỏ thái độ của mình trong giao tiếp.

Tổng hợp

Rate this post